English Football League One21:00 ngày 03/05/2025

Cambridge United
1 - 2

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốBirmingham City
3Chỉ số 31
64Chỉ số 23124
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 226
1Chỉ số 40
4Chỉ số 216
26Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-113256264281110719
Đội hình xuất phát

N.Bishop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Digby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Stevenson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kachunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lavery#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lavery#3

S.Lavery#29
S.Lavery#31

S.Lavery#38

S.Lavery#18

S.Lavery#15

S.Lavery#22
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-121243116121318261928
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Laird#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Hanley#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lee#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Leonard#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Paik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Harris#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taylor·Gardner Hickman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Stansfield#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#6

J.Stansfield#45

J.Stansfield#9

J.Stansfield#10

J.Stansfield#24

J.Stansfield#30

J.Stansfield#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City4 - 0
Cambridge United
Birmingham City0 - 1
Cambridge United
Birmingham City1 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Burton2 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Leyton Orient
Huddersfield Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Charlton Athletic
Shrewsbury Town0 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 2
Wrexham
Cambridge United1 - 1
Northampton Town
Barnsley1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Peterborough United
Blackpool2 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Blackpool0 - 2
Birmingham City
Birmingham City4 - 0
Mansfield Town
Stevenage Borough0 - 1
Birmingham City
Burton1 - 2
Birmingham City
Birmingham City0 - 0
Crawley Town
Birmingham City0 - 2
Peterborough United
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Birmingham City6 - 2
Barnsley
Bristol Rovers1 - 2
Birmingham City
Birmingham City4 - 1
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#11#21#31#43#53#60#70
Birmingham City
#12#21#30#41#53#60#70
Stockport County
Wycombe Wanderers
Reading
Bolton Wanderers
Lincoln City
Rotherham United
Exeter City
Wigan Athletic