English Football League One21:00 ngày 18/04/2025

Huddersfield Town
1 - 2

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Huddersfield TownChỉ sốCambridge United
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
14Chỉ số 227
126Chỉ số 2385
65Chỉ số 2430
6Chỉ số 22
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Huddersfield Town
Sơ đồ 4-1-4-11182443678212615
Đội hình xuất phát

L.Nicholls#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasumu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Balker#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pearson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ruffels#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hogg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

C.Marshall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Evans#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Roosken#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Charles#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Charles#20

D.Charles#13

D.Charles#41

D.Charles#10

D.Charles#14

D.Charles#2

D.Charles#22
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-11256264281022729
Đội hình xuất phát

J.Stevens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Digby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Stevenson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kachunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Stokes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ballard#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ballard#45

D.Ballard#3

D.Ballard#36
D.Ballard#12

D.Ballard#38

D.Ballard#11

D.Ballard#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United0 - 4
Huddersfield Town
Huddersfield Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Huddersfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huddersfield Town
Burton3 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town2 - 1
Mansfield Town
Lincoln City1 - 0
Huddersfield Town
Charlton Athletic4 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town5 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers1 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Wrexham
Stevenage Borough1 - 2
Huddersfield Town
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Charlton Athletic
Shrewsbury Town0 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 2
Wrexham
Cambridge United1 - 1
Northampton Town
Barnsley1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Peterborough United
Blackpool2 - 1
Cambridge United
Wigan Athletic1 - 0
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Stevenage Borough
Crawley Town0 - 2
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huddersfield Town
#11#20#30#41#56#60#70
Cambridge United
#12#20#30#44#52#60#70
Birmingham City
Stockport County
Leyton Orient
Reading
Bolton Wanderers
Rotherham United
Exeter City