Argentine Division 105:30 ngày 18/11/2025

CA Platense
0 - 3

Gimnasia La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PlatenseChỉ sốGimnasia La Plata
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
5Chỉ số 222
62Chỉ số 2424
123Chỉ số 2387
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-112513635147191136
Đội hình xuất phát

A.Desabato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Toloza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Orsini#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Orsini#32

N.Orsini#28

N.Orsini#26

N.Orsini#9

N.Orsini#29

N.Orsini#21

N.Orsini#27

N.Orsini#38

N.Orsini#4
N.Orsini#41

N.Orsini#17

N.Orsini#24
Gimnasia La Plata
Sơ đồ 4-2-3-123154211416172483832
Đội hình xuất phát

N.Insfrán#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Pintado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Giampaoli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Martínez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.S.Torrejón#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Max#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Schelotto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Merlo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Merlini#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Panaro#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Torres#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Torres#26

M.Torres#30

M.Torres#33

M.Torres#6

M.Torres#18

M.Torres#1

M.Torres#9

M.Torres#35

M.Torres#2

M.Torres#19

M.Torres#11

M.Torres#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimnasia La Plata1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
Gimnasia La Plata
CA Platense0 - 3
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata2 - 2
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
Talleres Cordoba1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 1
Sarmiento Junin
CA Independiente3 - 0
CA Platense
CA Rosario Central1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 1
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman2 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 2
San Martin San Juan
Club Atlético Lanús2 - 1
CA Platense
Defensa Y Justicia1 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 3
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata2 - 0
Velez Sarsfield
River Plate0 - 1
Gimnasia La Plata
Estudiantes La Plata2 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 2
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata0 - 3
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 3
Club Atlético Unión
Gimnasia La Plata1 - 0
Atletico Tucuman
San Martin San Juan1 - 0
Gimnasia La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Platense
#10#20#30#43#57#60#70
Gimnasia La Plata
#13#22#30#40#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba