Argentine Division 104:00 ngày 25/10/2025

CA Independiente
3 - 0

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependienteChỉ sốCA Platense
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
2Chỉ số 21
108Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
6Chỉ số 211
61Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independiente
Sơ đồ 4-4-233292636397142019910
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Godoy#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.DeIrastorza#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Abaldo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Cabral#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cabral#23

L.Cabral#1

L.Cabral#17

L.Cabral#25

L.Cabral#47

L.Cabral#28

L.Cabral#27

L.Cabral#22

L.Cabral#11

L.Cabral#5

L.Cabral#8

L.Cabral#6
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-1272542631457261677
Đội hình xuất phát

F.Losas#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Goñi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Schor#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diale#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martinez#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martinez#21

R.Martinez#1

R.Martinez#17

R.Martinez#4

R.Martinez#38

R.Martinez#20

R.Martinez#36

R.Martinez#19

R.Martinez#28

R.Martinez#32

R.Martinez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense1 - 1
CA Independiente
CA Platense0 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 2
CA Platense
CA Independiente1 - 3
CA Platense
CA Platense1 - 1
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
San Martin San Juan1 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 2
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Independiente
Racing Club de Avellaneda0 - 0
CA Independiente
CA Independiente1 - 1
CA San Lorenzo
CA Independiente0 - 1
CA Banfield
Instituto de Córdoba0 - 0
CA Independiente
Velez Sarsfield2 - 1
CA Independiente
Universidad de Chile1 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 0
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Rosario Central1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 1
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman2 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 2
San Martin San Juan
Club Atlético Lanús2 - 1
CA Platense
Defensa Y Justicia1 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 3
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Platense2 - 1
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba1 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
Argentinos JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independiente
#13#21#30#42#52#60#70
CA Platense
#10#20#30#42#51#60#70
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Club Atlético Unión
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba