Argentine Division 106:30 ngày 03/11/2025

River Plate
0 - 1

Gimnasia La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốGimnasia La Plata
4Chỉ số 212
8Chỉ số 23
1Chỉ số 81
15Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
133Chỉ số 23110
105Chỉ số 2447
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-2-3-11162813212253810117
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Rivero#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Juan Portillo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Subiabre#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Quintero#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Colidio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Salas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Salas#26

M.Salas#24

M.Salas#8

M.Salas#18

M.Salas#39

M.Salas#25

M.Salas#30

M.Salas#34

M.Salas#23

M.Salas#17

M.Salas#20

M.Salas#9
Gimnasia La Plata
Sơ đồ 4-2-3-12315421141617388732
Đội hình xuất phát

N.Insfrán#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Pintado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Giampaoli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Martínez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.S.Torrejón#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Max#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Schelotto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Panaro#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Merlini#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Piedrahita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Torres#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Torres#39
M.Torres#30

M.Torres#33

M.Torres#6

M.Torres#18

M.Torres#24

M.Torres#1

M.Torres#9

M.Torres#11

M.Torres#19

M.Torres#13

M.Torres#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
Gimnasia La Plata1 - 1
River Plate
River Plate3 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 2
River Plate
River Plate3 - 0
Gimnasia La Plata
River Plate1 - 0
Gimnasia La Plata
River Plate4 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 2
River Plate
River Plate3 - 1
Gimnasia La PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
Independiente Rivadavia0 - 0
River Plate
Talleres Cordoba0 - 2
River Plate
River Plate0 - 1
Sarmiento Junin
CA Rosario Central2 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda0 - 1
River Plate
River Plate1 - 2
Deportivo Riestra
Palmeiras - SP3 - 1
River Plate
Atletico Tucuman2 - 0
River Plate
River Plate1 - 2
Palmeiras - SP
Estudiantes La Plata1 - 2
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnasia La Plata
Estudiantes La Plata2 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 2
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata0 - 3
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 3
Club Atlético Unión
Gimnasia La Plata1 - 0
Atletico Tucuman
San Martin San Juan1 - 0
Gimnasia La Plata
Gimnasia La Plata1 - 2
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 2
Gimnasia La PlataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#10#20#30#42#58#60#70
Gimnasia La Plata
#11#20#30#43#53#60#70
Argentinos Juniors
Boca Juniors
CA Huracan
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Independiente
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Velez Sarsfield