Uruguay Primera Division04:30 ngày 20/04/2025

Montevideo Wanderers FC
1 - 2

CA Penarol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montevideo Wanderers FCChỉ sốCA Penarol
2Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 23113
45Chỉ số 2469
0Chỉ số 41
4Chỉ số 31
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Montevideo Wanderers FC
Sơ đồ 3-4-1-2123632220182781129
Đội hình xuất phát

M.Silveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.M.G.Tellechea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Zazpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
guillermo borthagaray#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sebastian·Figueredo#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Lima#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Cerro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Teuten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Veglio#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Nicolas·Ferreira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Esteban Crucci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Esteban Crucci#13

Esteban Crucci#16
Esteban Crucci#24

Esteban Crucci#17

Esteban Crucci#15
Esteban Crucci#30

Esteban Crucci#5

Esteban Crucci#21

Esteban Crucci#25

Esteban Crucci#70
CA Penarol
Sơ đồ 4-2-3-1252023446532102811
Đội hình xuất phát

M.Campaña#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Milans#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Coelho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nahuel herrera#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Casada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ignacio Sosa Ospital#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

leandro umpierrez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Fernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Báez#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.JoaquinSilveraCabo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.JoaquinSilveraCabo#80

M.JoaquinSilveraCabo#12

M.JoaquinSilveraCabo#50

M.JoaquinSilveraCabo#27

M.JoaquinSilveraCabo#77

M.JoaquinSilveraCabo#18

M.JoaquinSilveraCabo#23

M.JoaquinSilveraCabo#15

M.JoaquinSilveraCabo#29
M.JoaquinSilveraCabo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC2 - 0
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC0 - 0
CA Penarol
CA Penarol1 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 2
CA Penarol
Montevideo Wanderers FC3 - 3
CA Penarol
CA Penarol1 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Penarol3 - 0
Montevideo Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montevideo Wanderers FC
Montevideo City Torque0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC0 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Montevideo2 - 1
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Club Atletico Progreso
Montevideo Wanderers FC1 - 2
Miramar Misiones FC
Danubio FC2 - 2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC3 - 0
Cerro Largo
Racing Club Montevideo0 - 0
Montevideo Wanderers FC
CA Juventud1 - 0
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC1 - 1
Liverpool URUĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Penarol
CA Penarol4 - 2
Miramar Misiones FC
CA Penarol2 - 0
San Antonio Bulo Bulo
Danubio FC0 - 1
CA Penarol
Velez Sarsfield2 - 1
CA Penarol
CA Penarol0 - 2
Cerro Largo
CA Juventud0 - 2
CA Penarol
CA Penarol0 - 3
Liverpool URU
Plaza Colonia1 - 0
CA Penarol
CA Penarol0 - 2
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo1 - 1
CA PenarolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montevideo Wanderers FC
#11#21#30#44#50#60#70
CA Penarol
#12#21#31#40#58#60#70
Nacional Montevideo
CA Boston River