Uganda Division 220:00 ngày 25/05/2025

Busoga United FC
3 - 1
Gadafi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Busoga United FCChỉ sốGadafi FC
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23165
9Chỉ số 2216
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 216
57Chỉ số 24103
2Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 1
Busoga United FC
Busoga United FC
Busoga United FC0 - 1
Busoga United FC1 - 2
Busoga United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busoga United FC
Ntugasaze3 - 2
Busoga United FC
Buhimba1 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC0 - 1
Paidha Black Angels FC
Kiyinda Boys3 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Kataka FC
Rwenzori Lions FC2 - 1
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gadafi FC
Ntugasaze
Buhimba
Onduparaka FC
FC Calvary0 - 0
Airtel Kitara FC
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Bushenyi Veterans FC1 - 3
Kataka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busoga United FC
#13#21#30#42#51#60#70
Gadafi FC
#11#20#30#40#57#60#70
Arua Hill SC
Malaba youth Football