English Football League Two18:30 ngày 18/10/2025

Cambridge United
2 - 1

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốBromley
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
118Chỉ số 2379
94Chỉ số 2450
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 4-4-212656311174151920
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lavery#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kouassi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kouassi#10

K.Kouassi#23

K.Kouassi#25

K.Kouassi#7

K.Kouassi#2

K.Kouassi#14

K.Kouassi#8
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-11222563020411879
Đội hình xuất phát

S.Long#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Samuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Thompson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#3

M.Cheek#16

M.Cheek#26

M.Cheek#31

M.Cheek#14
M.Cheek#1

M.Cheek#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Shrewsbury Town2 - 0
Cambridge United
Cambridge United3 - 1
Luton Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge United
Fulham1 - 0
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Fleetwood Town
Grimsby Town1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Oldham Athletic
Cambridge United2 - 0
Newport County
Cambridge United3 - 1
Charlton AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Crewe Alexandra0 - 1
Bromley
Stevenage Borough2 - 1
Bromley
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Swindon Town2 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
Gillingham
Bromley3 - 3
Crystal Palace U21
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Bromley1 - 1
Wycombe WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#12#22#30#42#53#60#70
Bromley
#11#20#30#41#53#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Notts County
Salford City
Barnet
Colchester United
Barrow
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Cheltenham Town