Czech Third League21:30 ngày 12/06/2026

Brno B
3 - 1

Hranice KUNZ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốHranice KUNZ
0Chỉ số 227
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
52Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
127Chỉ số 2385
4Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
724172289102325529
Đội hình xuất phát
M.Cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hellebrand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hlozanek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas toman#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hrazdira#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej hrazdira#6
matej hrazdira#4
matej hrazdira#27
matej hrazdira#18
matej hrazdira#12
matej hrazdira#1
Hranice KUNZ
2015131961611102218
Đội hình xuất phát
pantok#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan lorenc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor lasak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.kolacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub coufal#14
Jakub coufal#7
Jakub coufal#9

Jakub coufal#24

Jakub coufal#23
Jakub coufal#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
MFK Karvina B2 - 0
Brno B
Brno B1 - 6
Hlucin
Zlin B2 - 1
Brno B
FC Vsetin1 - 3
Brno B
Brno B3 - 2
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
Brno B
Brno B2 - 1
Slovacko II
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 4
Sigma Olomouc B
Hranice KUNZ0 - 0
MFK Karvina B
Hlucin0 - 3
Hranice KUNZ
Nove Mesto na Morave2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ3 - 2
Zlin B
TJ Start Brno1 - 4
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
TJ Unie Hlubina
Hranice KUNZ0 - 2
FC Vsetin
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#13#21#30#41#54#60#70
Hranice KUNZ
#11#20#30#42#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
Vitkovice
Polanka
Blansko