Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 23/05/2026

Breidablik
6 - 3

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốKR Reykjavik
5Chỉ số 29
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
4Chỉ số 224
100Chỉ số 23109
50Chỉ số 2462
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-1192151883015131123
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.V.Omarsson#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bjarnason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.I.Kristinsson#45

K.I.Kristinsson#7

K.I.Kristinsson#32

K.I.Kristinsson#33

K.I.Kristinsson#29

K.I.Kristinsson#6
K.I.Kristinsson#24

K.I.Kristinsson#4

K.I.Kristinsson#12
KR Reykjavik
Sơ đồ 3-1-4-21247212317307719119
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Akoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.eyjolfsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Traustason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.rae#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.karason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.H.Kjartansson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

a.cosic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.G.Saebjornsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#10

E.G.Saebjornsson#26

E.G.Saebjornsson#5

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#45

E.G.Saebjornsson#1
E.G.Saebjornsson#20

E.G.Saebjornsson#14

E.G.Saebjornsson#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik2 - 5
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
Breidablik4 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 3
Breidablik
Breidablik6 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik4 - 3
Breidablik
Breidablik3 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik0 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 4
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Valur Reykjavik3 - 2
Breidablik
Throttur Reykjavik1 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 3
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
Breidablik
Breidablik4 - 0
Thor Akureyri
Keflavik0 - 0
Breidablik
Breidablik1 - 0
Akranes
Vikingur Reykjavik1 - 1
Breidablik
Kormákur/Hvöt1 - 6
Breidablik
Breidablik2 - 5
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 2
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 1
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer2 - 3
KR Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik4 - 2
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar2 - 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 2
Thor Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Keflavik
KR Reykjavik4 - 2
Valur Reykjavik
Breidablik2 - 5
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#16#24#30#42#55#60#70
KR Reykjavik
#13#22#30#43#59#60#70