Iceland Besta-deild karla20:00 ngày 23/04/2026

IBV Vestmannaeyjar
2 - 6

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
IBV VestmannaeyjarChỉ sốKR Reykjavik
57Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 227
2Chỉ số 24
22Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-3-312324264230681410
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pisco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Valor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Gunnarsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Gunnarsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Viggo·Valgeirsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Viggo·Valgeirsson#80
Viggo·Valgeirsson#7

Viggo·Valgeirsson#33

Viggo·Valgeirsson#9

Viggo·Valgeirsson#16

Viggo·Valgeirsson#28

Viggo·Valgeirsson#22

Viggo·Valgeirsson#11
KR Reykjavik
Sơ đồ 3-2-4-112227212326171411199
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.eyjolfsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Traustason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Tómasson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.rae#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Pálmason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

A.Sigurðarson#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68

a.cosic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

E.G.Saebjornsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.G.Saebjornsson#20

E.G.Saebjornsson#77

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#8

E.G.Saebjornsson#29
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KR Reykjavik2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
Valur Reykjavik2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 1
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar2 - 2
Throttur Reykjavik
Fylkir4 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Deportiva Minera
Aalborg1 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Hafnarfjordur0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar3 - 1
Leiknir Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar3 - 4
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 2
Thor Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Keflavik
KR Reykjavik4 - 2
Valur Reykjavik
Breidablik2 - 5
KR Reykjavik
Fylkir4 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 1
UMF Njardvik
Vikingur Reykjavik1 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 3
IR Reykjavik
KR Reykjavik6 - 1
GrindavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IBV Vestmannaeyjar
#12#20#30#45#52#60#70
KR Reykjavik
#16#24#30#43#54#60#70