Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 09/05/2026

Stjarnan Gardabaer
2 - 3

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốKR Reykjavik
59Chỉ số 2369
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 211
58Chỉ số 2472
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 3-2-4-11252719832718231122
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Dankerlui#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.F.Matthiasson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Ö.Örvarsson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Ö.Eggertsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

B.S.Ingason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Atlason#4

E.Atlason#21
E.Atlason#35

E.Atlason#6

E.Atlason#14

E.Atlason#17
E.Atlason#36

E.Atlason#1

E.Atlason#99
KR Reykjavik
Sơ đồ 3-1-4-212227212617148192311
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.eyjolfsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Tómasson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.rae#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pálmason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.A.Geirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

a.cosic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Traustason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurðarson#1

A.Sigurðarson#28

A.Sigurðarson#18

A.Sigurðarson#4

A.Sigurðarson#30

A.Sigurðarson#77

A.Sigurðarson#45

A.Sigurðarson#15

A.Sigurðarson#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer4 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer5 - 3
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer1 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
KR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 2
Akranes
Stjarnan Gardabaer2 - 4
Valur Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
KA Akureyri2 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 1
UMF Selfoss
Vestri2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer6 - 1
HK Kópavogur
Fram Reykjavik2 - 3
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik4 - 2
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar2 - 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 2
Thor Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Keflavik
KR Reykjavik4 - 2
Valur Reykjavik
Breidablik2 - 5
KR Reykjavik
Fylkir4 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 1
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#12#22#30#43#53#60#70
KR Reykjavik
#13#20#30#42#511#60#70