Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 28/04/2026

KR Reykjavik
4 - 2

Hafnarfjordur
Thống kê
Thống kê trận đấu
KR ReykjavikChỉ sốHafnarfjordur
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
88Chỉ số 2436
118Chỉ số 23111
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
16Chỉ số 23
2Chỉ số 36
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
KR Reykjavik
Sơ đồ 3-2-4-112227212326171411199
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Thordarson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.eyjolfsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Traustason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Tómasson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.rae#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Pálmason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

A.Sigurðarson#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68

a.cosic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

E.G.Saebjornsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.G.Saebjornsson#20

E.G.Saebjornsson#28

E.G.Saebjornsson#77

E.G.Saebjornsson#30

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#45

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#8

E.G.Saebjornsson#4
Hafnarfjordur
Sơ đồ 5-3-2122237638234066337
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.V.Jónsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Í.Ó.Ólafsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

k.helgason#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

g.gunnarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Gudmundsson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

t.robertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sævarsson#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vidarsson#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

bjornsson#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.halldorsson#39

k.halldorsson#24

k.halldorsson#14

k.halldorsson#4

k.halldorsson#9

k.halldorsson#3

k.halldorsson#32

k.halldorsson#10

k.halldorsson#8
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KR Reykjavik3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 2
KR Reykjavik
Hafnarfjordur3 - 1
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur3 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik0 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur2 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik1 - 1
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar2 - 6
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 2
Thor Akureyri
KR Reykjavik3 - 2
Keflavik
KR Reykjavik4 - 2
Valur Reykjavik
Breidablik2 - 5
KR Reykjavik
Fylkir4 - 4
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 1
UMF Njardvik
Vikingur Reykjavik1 - 0
KR Reykjavik
KR Reykjavik3 - 3
IR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Valur Reykjavik3 - 0
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar1 - 1
Hafnarfjordur
Thor Akureyri2 - 4
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 1
Moss
Hafnarfjordur1 - 2
Leiknir Reykjavik
Fylkir3 - 0
Hafnarfjordur
Breidablik1 - 0
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Throttur Reykjavik0 - 7
HafnarfjordurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KR Reykjavik
#14#24#30#42#516#60#70
Hafnarfjordur
#12#22#30#46#53#60#70