Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 23/04/2026

Keflavik
0 - 0

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
KeflavikChỉ sốBreidablik
3Chỉ số 212
46Chỉ số 2440
4Chỉ số 32
93Chỉ số 2387
4Chỉ số 26
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Keflavik
Sơ đồ 4-2-3-11224513682371110
Đội hình xuất phát

A.Magnusson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Magnusson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Heras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Aronsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kralj#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

SindriSnærMagnússon#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Baxter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Eidur Orri·Ragnarsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.I.Valsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Alghoul#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.A.Ljubicic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.A.Ljubicic#47
S.A.Ljubicic#28

S.A.Ljubicic#14

S.A.Ljubicic#3

S.A.Ljubicic#20

S.A.Ljubicic#18

S.A.Ljubicic#30

S.A.Ljubicic#9
S.A.Ljubicic#15
Breidablik
Sơ đồ 4-2-3-1117451886227923
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.O.Arnason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Arnarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.V.Omarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.I.Kristinsson#10

K.I.Kristinsson#32

K.I.Kristinsson#33

K.I.Kristinsson#29

K.I.Kristinsson#13

K.I.Kristinsson#21

K.I.Kristinsson#12

K.I.Kristinsson#30

K.I.Kristinsson#77
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Keflavik2 - 1
Breidablik
Breidablik4 - 0
Keflavik
Breidablik2 - 1
Keflavik
Keflavik0 - 0
Breidablik
Keflavik2 - 3
Breidablik
Breidablik4 - 1
Keflavik
Breidablik5 - 2
Keflavik
Keflavik2 - 0
Breidablik
Keflavik0 - 0
Breidablik
Breidablik4 - 0
KeflavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Keflavik
Fram Reykjavik3 - 1
Keflavik
KR Reykjavik3 - 2
Keflavik
Grindavik0 - 0
Keflavik
Keflavik4 - 3
Fram Reykjavik
Keflavik3 - 1
KFR Aegir
Vestri2 - 3
Keflavik
Keflavik2 - 2
HK Kópavogur
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Keflavik
Keflavik4 - 0
HK Kópavogur
UMF Njardvik0 - 3
KeflavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 0
Akranes
Vikingur Reykjavik1 - 1
Breidablik
Kormákur/Hvöt1 - 6
Breidablik
Breidablik2 - 5
KR Reykjavik
Breidablik2 - 3
Leiknir Reykjavik
Breidablik1 - 0
Hafnarfjordur
Throttur Reykjavik4 - 0
Breidablik
Fylkir3 - 0
Breidablik
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 1
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Keflavik
#10#20#30#44#54#60#70
Breidablik
#10#20#30#42#56#60#70