Ireland First Division01:45 ngày 18/10/2025

Bray Wanderers
5 - 1

Kerry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bray WanderersChỉ sốKerry FC
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 212
3Chỉ số 27
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
84Chỉ số 23128
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2492
Lineup
Đội hình trận đấu
Bray Wanderers
Sơ đồ 4-4-2251630123210178203419
Đội hình xuất phát

S.McGuinness#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P..murphy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Fagbemi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ferizaj#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Almirall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kizenga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

matthew britton#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.O'Neill#6

B.O'Neill#33
B.O'Neill#27

B.O'Neill#24

B.O'Neill#26
B.O'Neill#50

B.O'Neill#7

B.O'Neill#21
B.O'Neill#15
Kerry FC
Sơ đồ 4-3-34019292318835282174
Đội hình xuất phát

D.Foley#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Connor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Lee#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barrett#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Aladesanusi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Teahan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Healy#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Brookwell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Palmer#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Crowe#17

O.Crowe#15
O.Crowe#36

O.Crowe#11

O.Crowe#3

O.Crowe#6

O.Crowe#5

O.Crowe#46

O.Crowe#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerry FC2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 3
Bray Wanderers
Kerry FC1 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Treaty United2 - 1
Bray Wanderers
Cobh Ramblers3 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 2
Longford Town
Bray Wanderers3 - 2
Finn Harps
Dundalk3 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Athlone Town
UC Dublin3 - 2
Bray Wanderers
Wexford0 - 1
Bray Wanderers
Finn Harps3 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 2
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Finn Harps1 - 1
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Wexford
Shamrock Rovers6 - 1
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 0
Kerry FC
UC Dublin2 - 1
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Sligo Rovers
Kerry FC1 - 1
Cobh Ramblers
Dundalk3 - 3
Kerry FC
Kerry FC1 - 0
Longford TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bray Wanderers
#15#22#31#44#53#60#70
Kerry FC
#11#20#30#43#57#60#70