Ireland First Division02:45 ngày 08/03/2025

Kerry FC
0 - 1

Bray Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerry FCChỉ sốBray Wanderers
0Chỉ số 80
157Chỉ số 23110
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 225
101Chỉ số 2460
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerry FC
Sơ đồ 4-3-31152532841371110
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Gleeson#13 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Adams#29
J.Adams#20

J.Adams#30
J.Adams#21

J.Adams#6
J.Adams#31

J.Adams#17
J.Adams#23

J.Adams#12
Bray Wanderers
Sơ đồ 5-3-21141621241711152621
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P..murphy#16 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Considine#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tallon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
costello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Knight#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Knight#6
R.Knight#19

R.Knight#25

R.Knight#7
R.Knight#42
R.Knight#33
R.Knight#8

R.Knight#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 3
Bray Wanderers
Kerry FC1 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Kerry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Kerry FC0 - 1
Dundalk
Cobh Ramblers0 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Finn Harps
Kerry FC1 - 2
Cork City
Shamrock Rovers3 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Kerry FC2 - 0
Athlone Town
Wexford4 - 0
Kerry FC
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Finn HarpsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Wexford2 - 0
Bray Wanderers
Longford Town0 - 1
Bray Wanderers
Waterford United1 - 1
Bray Wanderers
Shelbourne2 - 2
Bray Wanderers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Drogheda United2 - 2
Bray Wanderers
St Patricks CY0 - 4
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
Drogheda United
Bray Wanderers2 - 2
Athlone Town
UC Dublin1 - 0
Bray WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerry FC
#10#20#30#43#57#60#70
Bray Wanderers
#11#21#30#42#55#60#70
Treaty United