Ireland First Division01:45 ngày 21/06/2025

Kerry FC
2 - 1

Bray Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerry FCChỉ sốBray Wanderers
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
98Chỉ số 23102
39Chỉ số 2457
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerry FC
Sơ đồ 3-5-21285154711181238
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Aladesanusi#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Amechi#12 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Teahan#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Teahan#21
R.Teahan#20
R.Teahan#23

R.Teahan#17

R.Teahan#2

R.Teahan#13

R.Teahan#30
Bray Wanderers
Sơ đồ 3-4-3112242371714191610
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
J.Ryan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P..murphy#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Almirall#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Almirall#15

G.Almirall#25
G.Almirall#21

G.Almirall#22
G.Almirall#32

G.Almirall#11
G.Almirall#26
G.Almirall#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 3
Bray Wanderers
Kerry FC1 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Kerry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Athlone Town2 - 2
Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Longford Town
Dundalk2 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Kerry FC1 - 0
Treaty United
UC Dublin0 - 1
Kerry FC
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Finn Harps4 - 2
Kerry FC
Kerry FC3 - 0
Athlone TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Treaty United2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Finn Harps
Bray Wanderers1 - 2
Wexford
Bray Wanderers3 - 1
Athlone Town
Dundalk2 - 2
Bray Wanderers
Cobh Ramblers2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Bray Wanderers2 - 0
UC Dublin
Bray Wanderers4 - 0
Longford Town
Bray Wanderers2 - 1
Treaty UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerry FC
#12#21#30#44#53#60#70
Bray Wanderers
#11#20#30#42#52#60#70