Ireland First Division01:45 ngày 11/10/2025

Kerry FC
0 - 2

Wexford
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerry FCChỉ sốWexford
0Chỉ số 80
6Chỉ số 218
127Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 32
5Chỉ số 228
57Chỉ số 2445
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerry FC
Sơ đồ 4-2-3-140352928417811710
Đội hình xuất phát

D.Foley#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.O'Connell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lee#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brookwell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Brosnan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Teahan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Adams#36

J.Adams#21

J.Adams#19

J.Adams#6

J.Adams#35

J.Adams#46

J.Adams#14

J.Adams#23

J.Adams#18
Wexford
Sơ đồ 3-5-22044531462916802310
Đội hình xuất phát

P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Osam#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McCourt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Crawford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Levingston#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Larkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Oluwabiyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Mccormack#80 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Haris#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dobbs#28

A.Dobbs#24
A.Dobbs#37

A.Dobbs#13

A.Dobbs#15

A.Dobbs#4

A.Dobbs#12

A.Dobbs#31

A.Dobbs#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wexford4 - 3
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford1 - 2
Kerry FC
Wexford4 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford2 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Kerry FC1 - 2
Wexford
Wexford3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 6
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Shamrock Rovers6 - 1
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 0
Kerry FC
UC Dublin2 - 1
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Sligo Rovers
Kerry FC1 - 1
Cobh Ramblers
Dundalk3 - 3
Kerry FC
Kerry FC1 - 0
Longford Town
Kerry FC2 - 0
Cobh Ramblers
Kerry FC0 - 1
Finn HarpsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wexford
Wexford0 - 3
UC Dublin
Athlone Town1 - 2
Wexford
Finn Harps1 - 3
Wexford
Wexford3 - 2
Cobh Ramblers
Wexford0 - 0
Dundalk
Longford Town2 - 2
Wexford
Wexford0 - 1
Bray Wanderers
UC Dublin1 - 0
Wexford
Cobh Ramblers4 - 0
Wexford
Wexford2 - 1
Finn HarpsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerry FC
#10#20#30#41#52#60#70
Wexford
#12#20#30#42#52#60#70