Ireland First Division01:45 ngày 26/04/2025

Bray Wanderers
4 - 2

Kerry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bray WanderersChỉ sốKerry FC
0Chỉ số 80
16Chỉ số 24
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2455
9Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 228
89Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bray Wanderers
Sơ đồ 4-4-21264127321781922
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Warren#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ferizaj#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.K.Bishop#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.K.Bishop#15

D.K.Bishop#25
D.K.Bishop#26

D.K.Bishop#14
D.K.Bishop#30
D.K.Bishop#20
D.K.Bishop#21

D.K.Bishop#10

D.K.Bishop#11
Kerry FC
Sơ đồ 4-4-212295207282111910
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Stanic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abel alabi#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Palmer#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kelliher#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Adams#30

J.Adams#8

J.Adams#3

J.Adams#6
J.Adams#31

J.Adams#4

J.Adams#17

J.Adams#18

J.Adams#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 3
Bray Wanderers
Kerry FC1 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Kerry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 0
UC Dublin
Bray Wanderers4 - 0
Longford Town
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 1
Bray Wanderers
UC Dublin0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Cobh Ramblers
Athlone Town1 - 1
Bray Wanderers
Finn Harps5 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
Dundalk
Kerry FC0 - 1
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Finn Harps4 - 2
Kerry FC
Kerry FC3 - 0
Athlone Town
Treaty United3 - 0
Kerry FC
Kerry FC0 - 1
UC Dublin
Wexford1 - 2
Kerry FC
Longford Town3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Kerry FC0 - 1
Dundalk
Cobh Ramblers0 - 0
Kerry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bray Wanderers
#14#22#30#41#516#60#70
Kerry FC
#12#20#30#41#54#60#70