Ireland First Division01:45 ngày 06/09/2025

Kerry FC
1 - 1

Cobh Ramblers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerry FCChỉ sốCobh Ramblers
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
92Chỉ số 23124
29Chỉ số 2467
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerry FC
Sơ đồ 5-3-216519342982861410
Đội hình xuất phát

M.Connor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
O"Connor D.#19 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Lee#29 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Teahan#8 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Cleary#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Adams#40

J.Adams#46

J.Adams#17

J.Adams#23

J.Adams#20

J.Adams#7

J.Adams#21
J.Adams#36

J.Adams#15
Cobh Ramblers
Sơ đồ 4-5-11631864451114789
Đội hình xuất phát

T.Martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.O'Donovan#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hakkinen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.O'Keeffe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bellis#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Gourdie#11 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Bargary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Murphy#0

C.Murphy#39

C.Murphy#1

C.Murphy#22

C.Murphy#27

C.Murphy#12
C.Murphy#2

C.Murphy#19

C.Murphy#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerry FC2 - 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 0
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 2
Kerry FC
Cobh Ramblers1 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Dundalk3 - 3
Kerry FC
Kerry FC1 - 0
Longford Town
Kerry FC2 - 0
Cobh Ramblers
Kerry FC0 - 1
Finn Harps
Treaty United1 - 1
Kerry FC
Kerry FC4 - 0
Athlone Town
Kerry FC0 - 3
UC Dublin
Kerry FC1 - 1
Athlone Town
Longford Town3 - 1
Kerry FC
Kerry FC0 - 4
DundalkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobh Ramblers
Athlone Town0 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 2
UC Dublin
Kerry FC2 - 0
Cobh Ramblers
Bray Wanderers0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers4 - 0
Wexford
Cobh Ramblers3 - 1
Longford Town
Finn Harps2 - 2
Cobh Ramblers
Bangor Celtic0 - 2
Cobh Ramblers
Treaty United2 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Athlone TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerry FC
#11#20#30#44#52#60#70
Cobh Ramblers
#11#20#30#40#55#60#70