Ireland First Division02:45 ngày 22/02/2025

Cobh Ramblers
0 - 0

Kerry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cobh RamblersChỉ sốKerry FC
80Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 34
122Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 21
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobh Ramblers
Sơ đồ 4-5-116386141874458239
Đội hình xuất phát
t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luka bervet le#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hakkinen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bargary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.O'Keeffe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Bellis#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Murphy#11

C.Murphy#3

C.Murphy#5

C.Murphy#12

C.Murphy#39

C.Murphy#17

C.Murphy#1
C.Murphy#28

C.Murphy#24
Kerry FC
Sơ đồ 4-4-212515362878119
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Teahan#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Kelliher#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Kelliher#31

R.Kelliher#29

R.Kelliher#12
R.Kelliher#23

R.Kelliher#17

R.Kelliher#4
R.Kelliher#25

R.Kelliher#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 2
Kerry FC
Cobh Ramblers1 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 1
Kerry FC
Kerry FC2 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers4 - 1
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobh Ramblers
Treaty United2 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Cork City
Cobh Wanderers0 - 7
Cobh Ramblers
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 1
Derry City
Cobh Ramblers3 - 0
Bray Wanderers
Longford Town2 - 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Athlone Town1 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 3
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Finn Harps
Kerry FC1 - 2
Cork City
Shamrock Rovers3 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Kerry FC2 - 0
Athlone Town
Wexford4 - 0
Kerry FC
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Finn Harps
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 4
Cork CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobh Ramblers
#10#20#30#42#56#60#70
Kerry FC
#10#20#30#42#51#60#70
Dundalk
UC Dublin