Ireland First Division02:45 ngày 15/03/2025

Bray Wanderers
1 - 3

Dundalk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bray WanderersChỉ sốDundalk
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2364
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
45Chỉ số 2456
3Chỉ số 218
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Bray Wanderers
Sơ đồ 4-5-11412214151742101626
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Duggan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.curtis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tallon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Doyle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
R.Ferizaj#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Almirall#10 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P..murphy#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
costello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

costello#6
costello#19

costello#3
costello#8
costello#24

costello#22

costello#7
costello#21

costello#25
Dundalk
Sơ đồ 3-5-21835156171678239
Đội hình xuất phát

P.Cherrie#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sean keogh#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean mchale#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Ward#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

H.Groome#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Paraschiv#23 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ebbe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ebbe#26
D.Ebbe#19
D.Ebbe#20

D.Ebbe#2
D.Ebbe#12
D.Ebbe#24
D.Ebbe#21

D.Ebbe#11

D.Ebbe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bray Wanderers0 - 1
Dundalk
Bray Wanderers1 - 3
Dundalk
Dundalk5 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 2
Dundalk
Dundalk0 - 0
Bray Wanderers
Dundalk1 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 3
Dundalk
Dundalk1 - 3
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Dundalk
Dundalk1 - 0
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Wexford2 - 0
Bray Wanderers
Longford Town0 - 1
Bray Wanderers
Waterford United1 - 1
Bray Wanderers
Shelbourne2 - 2
Bray Wanderers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Drogheda United2 - 2
Bray Wanderers
St Patricks CY0 - 4
Bray Wanderers
Bray Wanderers1 - 3
Drogheda United
Bray Wanderers2 - 2
Athlone TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundalk
Dundalk2 - 2
Treaty United
Kerry FC0 - 1
Dundalk
Finn Harps0 - 1
Dundalk
Dundalk1 - 0
Athlone Town
Shamrock Rovers0 - 4
Dundalk
Dundalk1 - 0
Drogheda United
Dundalk1 - 2
Usher Celtic
Dundalk4 - 0
Malahide United
Drogheda United0 - 0
Dundalk
Dundalk0 - 1
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bray Wanderers
#11#20#30#41#54#60#70
Dundalk
#13#23#30#40#59#60#70
Cobh Ramblers
UC Dublin