Ireland First Division01:45 ngày 05/04/2025

Treaty United
3 - 0

Kerry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Treaty UnitedChỉ sốKerry FC
2Chỉ số 80
94Chỉ số 23109
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 226
47Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
5Chỉ số 214
4Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaty United
Sơ đồ 5-4-112327312056123419
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Boevi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

steven healy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kozlowski#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tarmey#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Tarmey#18

D.Tarmey#13

D.Tarmey#11

D.Tarmey#10
D.Tarmey#16

D.Tarmey#0
D.Tarmey#22

D.Tarmey#9

D.Tarmey#99
Kerry FC
Sơ đồ 3-4-3125321628810711
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Palmer#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Teahan#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Okwute#15

D.Okwute#29

D.Okwute#30

D.Okwute#9

D.Okwute#14

D.Okwute#4

D.Okwute#17
D.Okwute#23

D.Okwute#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Treaty United1 - 1
Kerry FC
Kerry FC2 - 1
Treaty United
Treaty United0 - 0
Kerry FC
Kerry FC4 - 1
Treaty United
Kerry FC0 - 1
Treaty United
Treaty United3 - 1
Kerry FC
Kerry FC2 - 3
Treaty United
Treaty United4 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
Longford Town2 - 0
Treaty United
UC Dublin0 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Wexford
Dundalk2 - 2
Treaty United
Treaty United3 - 1
Finn Harps
Athlone Town0 - 5
Treaty United
Treaty United2 - 3
Cobh Ramblers
Waterford United4 - 2
Treaty United
Sligo Rovers1 - 2
Treaty United
Cork City2 - 1
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Kerry FC0 - 1
UC Dublin
Wexford1 - 2
Kerry FC
Longford Town3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 1
Bray Wanderers
Kerry FC0 - 1
Dundalk
Cobh Ramblers0 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Finn Harps
Kerry FC1 - 2
Cork City
Shamrock Rovers3 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Cobh RamblersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaty United
#13#21#30#42#54#60#70
Kerry FC
#10#20#30#44#59#60#70