Ireland First Division02:45 ngày 01/03/2025

Kerry FC
0 - 1

Dundalk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kerry FCChỉ sốDundalk
0Chỉ số 32
148Chỉ số 23110
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
20Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 41
5Chỉ số 215
87Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Kerry FC
Sơ đồ 4-4-2121553862813117
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Teahan#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gleeson#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.McGrath#12
S.McGrath#23

S.McGrath#17

S.McGrath#4
S.McGrath#25
S.McGrath#45
S.McGrath#21

S.McGrath#30

S.McGrath#29
Dundalk
Sơ đồ 4-4-212515386167910
Đội hình xuất phát

E.Minogue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O'Keeffe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sean mchale#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sean keogh#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Groome#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Ebbe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gaxha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gaxha#4

L.Gaxha#22

L.Gaxha#18
L.Gaxha#14
L.Gaxha#12
L.Gaxha#23
L.Gaxha#20

L.Gaxha#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Cobh Ramblers0 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Finn Harps
Kerry FC1 - 2
Cork City
Shamrock Rovers3 - 0
Kerry FC
Kerry FC3 - 3
Cobh Ramblers
Kerry FC2 - 0
Athlone Town
Wexford4 - 0
Kerry FC
Cobh Ramblers2 - 1
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Finn Harps
Bray Wanderers2 - 0
Kerry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundalk
Finn Harps0 - 1
Dundalk
Dundalk1 - 0
Athlone Town
Shamrock Rovers0 - 4
Dundalk
Dundalk1 - 0
Drogheda United
Dundalk1 - 2
Usher Celtic
Dundalk4 - 0
Malahide United
Drogheda United0 - 0
Dundalk
Dundalk0 - 1
Shamrock Rovers
Dundalk0 - 2
Derry City
Galway United FC1 - 1
DundalkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kerry FC
#10#20#30#40#55#60#70
Dundalk
#11#21#31#42#55#60#70
Treaty United
UC Dublin
Longford Town