Brazilian Campeonato Paulista A104:30 ngày 24/02/2025

Botafogo SP
1 - 2

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốGremio Novorizontino
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
28Chỉ số 2427
2Chỉ số 32
101Chỉ số 23105
3Chỉ số 24
7Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 3-4-31453281061197
Đội hình xuất phát

J.Carlos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.d.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Edson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Wallison#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Bispo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.R.Patrón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dramisino#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cafú#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cafú#20

J.Cafú#16

J.Cafú#21

J.Cafú#15

J.Cafú#22

J.Cafú#14

J.Cafú#19
J.Cafú#24

J.Cafú#17

J.Cafú#12

J.Cafú#13

J.Cafú#18
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 3-4-393263388283830281017
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Silveira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brey#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Soares#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Farias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Natel#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Waguininho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marlon#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Frizzo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.José#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.José#16
B.José#15
B.José#14

B.José#18
B.José#23

B.José#19

B.José#1

B.José#31

B.José#47

B.José#36

B.José#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos FC - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo SP2 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo SP1 - 4
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Botafogo SP
Gremio Novorizontino2 - 2
Botafogo SP
Gremio Novorizontino0 - 2
Botafogo SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Palmeiras - SP3 - 1
Botafogo SP
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Botafogo SP1 - 0
Velo Clube
Santos FC - SP1 - 1
Botafogo SP
Portuguesa Desportos3 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Ah so Santa SP
Botafogo SP0 - 1
Sao Bernardo
Noroeste0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Mirassol - SP
Guarani SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 0
Santos FC - SP
Sao Bernardo1 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Velo Clube
Palmeiras - SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Inter de Limeira
Portuguesa Desportos2 - 2
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#11#21#30#42#53#60#70
Gremio Novorizontino
#12#22#31#42#54#60#70