Israel Premier League00:00 ngày 05/05/2026

Bnei Sakhnin
0 - 2

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
32Chỉ số 2430
1Chỉ số 215
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-4-1-2222173127855751029
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.gantus#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

h.hilo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Bručić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.azugi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mustafa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Maicom David Regis Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Grechkin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.N'Zi#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.cudjoe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ahmed Ibrahim Salman#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ahmed Ibrahim Salman#23

Ahmed Ibrahim Salman#18
Ahmed Ibrahim Salman#16

Ahmed Ibrahim Salman#11

Ahmed Ibrahim Salman#20

Ahmed Ibrahim Salman#77

Ahmed Ibrahim Salman#26

Ahmed Ibrahim Salman#19
Ahmed Ibrahim Salman#32
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-2-3-1312935142781671023
Đội hình xuất phát

l.gliklich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iyad hutba#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Mor brami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Habashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.J.Tiehi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Elmkies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sefer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V·Pinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#15
V.Damașcan#91
V.Damașcan#32

V.Damașcan#25
V.Damașcan#44

V.Damașcan#99
V.Damașcan#77

V.Damașcan#6

V.Damașcan#4
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh4 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Netanya3 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias1 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Hapoel Jerusalem
Ashdod MS1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Haifa2 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 4
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 3
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#10#20#30#42#56#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#12#21#30#41#57#60#70