Israel Premier League00:45 ngày 09/12/2025

Maccabi Bnei Reineh
0 - 1

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốBnei Sakhnin
10Chỉ số 229
3Chỉ số 21
67Chỉ số 24103
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
91Chỉ số 2399
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 3-5-23166304025126891911
Đội hình xuất phát
l.gliklich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Stevanović#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pejić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pius#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

khalaili#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Banda#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Ganaem#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

I.Elmkies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
n.shedo#91 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Turbo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Kwabena#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kwabena#16

O.Kwabena#3

O.Kwabena#1

O.Kwabena#10
O.Kwabena#77

O.Kwabena#14
O.Kwabena#17

O.Kwabena#29
O.Kwabena#23
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 4-4-22212517310231829924
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

h.hilo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bručić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.cudjoe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Shamir#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ahmed Ibrahim Salman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Miranyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

basil khuri#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
basil khuri#7

basil khuri#6
basil khuri#32

basil khuri#14

basil khuri#26

basil khuri#55

basil khuri#2

basil khuri#11

basil khuri#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh4 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Jerusalem1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 3
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Haifa
Ashdod MS2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 6
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Kiryat Shmona3 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Tel Aviv2 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva2 - 2
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem0 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#31#42#53#60#70
Bnei Sakhnin
#11#20#30#42#51#60#70