Czech Third League21:30 ngày 08/05/2026

Blansko
0 - 3

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốUnicov
7Chỉ số 25
50Chỉ số 2429
3Chỉ số 226
2Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
84Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
71161722131810864
Đội hình xuất phát

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek adamec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ivan shlaban#9

ivan shlaban#5
ivan shlaban#15
ivan shlaban#14
ivan shlaban#30
ivan shlaban#12
ivan shlaban#21
Unicov
8191912710243411
Đội hình xuất phát

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Behal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vybiral#17
m.vybiral#14

m.vybiral#13

m.vybiral#6
m.vybiral#2
m.vybiral#16
m.vybiral#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko2 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Blansko
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko1 - 1
Unicov
Unicov1 - 2
Blansko
Blansko0 - 0
Unicov
Blansko4 - 1
Unicov
Unicov4 - 1
Blansko
Blansko2 - 1
Unicov
Blansko5 - 3
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Polanka1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
Blansko
Blansko2 - 3
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 0
Blansko
Blansko1 - 5
Brno B
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Blansko3 - 1
MFK Karvina B
Hlucin0 - 3
Blansko
Blansko4 - 3
Zlin B
TJ Start Brno1 - 0
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov0 - 4
Vitkovice
Zlin B1 - 1
Unicov
Frydek-Mistek0 - 0
Unicov
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
Unicov1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave0 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
FC Vsetin
Brno B0 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
MFK Karvina B3 - 0
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#10#20#30#42#57#60#70
Unicov
#13#22#31#42#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
TJ Unie Hlubina