Kenyan Premier League20:00 ngày 24/01/2026

Bidco United
1 - 2

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bidco UnitedChỉ sốGor Mahia
84Chỉ số 23126
52Chỉ số 24115
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 216
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Bidco United3 - 4
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Bidco United
Gor Mahia1 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 2
Gor Mahia
Bidco United1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Bidco United
Gor Mahia1 - 1
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Muranga2 - 1
Bidco United
Sofapaka FC1 - 1
Bidco United
Bidco United0 - 1
AFC Leopards
Kariobangi Sharks1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Mathare United
Shabana FC1 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 1
Posta Rangers
Bidco United2 - 3
Kenya Police FC
Bidco United0 - 0
Bandari
KCB SC0 - 0
Bidco UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Mara Sugar FC
Gor Mahia3 - 2
Muranga
Shabana FC0 - 0
Gor Mahia
Kariobangi Sharks1 - 4
Gor Mahia
Nairobi United1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Kakamega Homeboyz
Bandari1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
AFC Leopards
Gor Mahia1 - 4
Gor Mahia1 - 0
TuskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bidco United
#11#21#30#42#54#60#70
Gor Mahia
#12#20#31#43#511#60#70
Ulinzi Stars Nakuru