Argentine Division 107:30 ngày 04/02/2025

Belgrano
0 - 3

Independiente Rivadavia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelgranoChỉ sốIndependiente Rivadavia
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2377
1Chỉ số 32
78Chỉ số 2444
17Chỉ số 226
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgrano
Sơ đồ 5-3-225342371353151011929
Đội hình xuất phát

J.Espinola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Heredia#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Leguizamón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Meriano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Velazquez#53 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Menossi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Zelarayán#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Metilli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Passerini#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Jara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jara#16

F.Jara#33

F.Jara#23

F.Jara#12

F.Jara#6

F.Jara#7
F.Jara#32

F.Jara#42

F.Jara#22

F.Jara#17

F.Jara#8
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 4-3-1-214404214215258722
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Peinipil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Studer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cardillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sequeira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Ramis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Villa#27

S.Villa#12

S.Villa#10

S.Villa#43
S.Villa#19

S.Villa#11
S.Villa#31

S.Villa#6
S.Villa#26

S.Villa#2
S.Villa#20

S.Villa#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
Belgrano2 - 0
Independiente Rivadavia
Belgrano1 - 1
Independiente Rivadavia
Belgrano3 - 0
Independiente Rivadavia
Belgrano2 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 2
Belgrano
Belgrano3 - 0
Independiente Rivadavia
Belgrano0 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 0
Belgrano
Belgrano0 - 3
Independiente RivadaviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belgrano
Racing Club de Avellaneda4 - 0
Belgrano
Belgrano1 - 1
CA Huracan
Club Atletico Progreso0 - 0
Belgrano
Montevideo Wanderers FC1 - 3
Belgrano
CA Rosario Central2 - 1
Belgrano
Belgrano2 - 2
Estudiantes La Plata
CA San Lorenzo0 - 2
Belgrano
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central1 - 1
Belgrano
Belgrano3 - 1
Instituto de CórdobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
Deportivo Riestra
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Argentinos Juniors
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda2 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 1
CA Rosario Central
Estudiantes La Plata1 - 1
Independiente RivadaviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgrano
#10#20#30#41#56#60#70
Independiente Rivadavia
#13#23#30#42#52#60#70
Boca Juniors
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA Independiente
CA Platense
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan