Egyptian Premier League21:00 ngày 17/05/2026

Bank El Ahly
1 - 1

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốEl Gounah
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
10Chỉ số 22
61Chỉ số 2428
4Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
102Chỉ số 2361
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-127132028122541022929
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khaled Sayed Abdelshafi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gadelrab#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#31

A.Rayan#5

A.Rayan#18

A.Rayan#17

A.Rayan#24

A.Rayan#15

A.Rayan#21

A.Rayan#23

A.Rayan#30
El Gounah
Sơ đồ 4-2-3-123236536142925119
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdel Gawad Taalab#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Ojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.ElSaeed#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shika#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Mohsen#28

M.Mohsen#17

M.Mohsen#30

M.Mohsen#39

M.Mohsen#20

M.Mohsen#10

M.Mohsen#1

M.Mohsen#8
M.Mohsen#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
El Gounah0 - 3
Bank El Ahly
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
El Gounah3 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
El Gounah
Bank El Ahly1 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
El Gounah1 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah0 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
ZED FC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Pharco0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Al Masry2 - 2
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#20#30#41#510#60#70
El Gounah
#11#21#30#42#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Enppi
Smouha SC