Mexico Liga MX10:00 ngày 10/08/2025

Atlas
0 - 3

Pachuca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốPachuca
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
97Chỉ số 2386
67Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 5-4-11223274421831126581932
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Orrantia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Ríos#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Pier#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.SanMartín#218 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#13
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#22

UrošĐurđević#21

UrošĐurđević#16

UrošĐurđević#199

UrošĐurđević#8

UrošĐurđević#5

UrošĐurđević#7
UrošĐurđević#183
Pachuca
Sơ đồ 4-4-1-125244231828532899
Đội hình xuất phát

C.Moreno#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Rodríguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bauermann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Barreto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Aceves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Domínguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Montiel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Pedraza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Togni#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Cadiz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cadiz#11

J.Cadiz#29

J.Cadiz#9

J.Cadiz#12

J.Cadiz#31

J.Cadiz#13

J.Cadiz#26

J.Cadiz#16

J.Cadiz#14

J.Cadiz#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pachuca0 - 0
Atlas
Atlas2 - 0
Pachuca
Pachuca4 - 3
Atlas
Atlas0 - 2
Pachuca
Atlas4 - 1
Pachuca
Pachuca3 - 1
Atlas
Pachuca2 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Pachuca
Atlas0 - 1
Pachuca
Pachuca0 - 1
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlanta United4 - 1
Atlas
Orlando City3 - 1
Atlas
Inter Miami CF2 - 1
Atlas
Rayados de Monterrey3 - 1
Atlas
Atlas3 - 3
Cruz Azul
Puebla2 - 3
Atlas
Atlas1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Atlas2 - 3
Toluca
Atlas1 - 1
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca
Houston Dynamo1 - 2
Pachuca
Los Angeles FC1 - 1
Pachuca
Pachuca3 - 2
San Diego FC
Pachuca1 - 0
Mazatlan FC
Pumas U.N.A.M.2 - 3
Pachuca
Pachuca3 - 0
Rayados de Monterrey
Al Hilal2 - 0
Pachuca
Real Madrid3 - 1
Pachuca
Pachuca1 - 2
Red Bull Salzburg
Al Ahly FC1 - 1
PachucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#10#20#30#42#56#60#70
Pachuca
#13#23#30#44#54#60#70
Tigres UANL
Club America
Club Tijuana
Santos Laguna
Atletico San Luis
Necaxa
Club Leon