Peruvian Liga 103:00 ngày 14/06/2025

UTC Cajamarca
0 - 2

Atletico Grau
Thống kê
Thống kê trận đấu
UTC CajamarcaChỉ sốAtletico Grau
48Chỉ số 2552
25Chỉ số 2426
1Chỉ số 40
72Chỉ số 2369
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
11Chỉ số 2210
4Chỉ số 25
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
UTC Cajamarca
Sơ đồ 4-1-4-121173242514201381011
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Garro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Rugel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Rosell#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Alvarez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quintero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quintero#16
J.Quintero#23

J.Quintero#22

J.Quintero#5
J.Quintero#7

J.Quintero#30

J.Quintero#6
J.Quintero#1

J.Quintero#9
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-2116271462552881199
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.L. Solís#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ruidíaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ruidíaz#20

R.Ruidíaz#9

R.Ruidíaz#15
R.Ruidíaz#17

R.Ruidíaz#24

R.Ruidíaz#7
R.Ruidíaz#29

R.Ruidíaz#12

R.Ruidíaz#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Grau4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca3 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau4 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Atletico Grau
UTC Cajamarca0 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 0
UTC Cajamarca
Atletico Grau2 - 2
UTC CajamarcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
Cienciano6 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 0
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 1
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes6 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club0 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca4 - 1
Sporting Cristal
Juan Pablo II4 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Alianza Atletico SullanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 1
Atletico Grau
Sportivo Luqueno1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Sport Huancayo3 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Alianza Universidad de Huánuco0 - 0
Atletico GrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UTC Cajamarca
#10#20#31#43#54#60#70
Atletico Grau
#12#21#30#42#55#60#70
Cusco FC