Peruvian Liga 123:00 ngày 13/04/2025

Sporting Cristal
1 - 0

Cusco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CristalChỉ sốCusco FC
13Chỉ số 22
1Chỉ số 81
8Chỉ số 213
4Chỉ số 33
78Chỉ số 2417
16Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2358
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Cristal
Sơ đồ 4-4-217421325610232211
Đội hình xuất phát

D.Enríquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.González#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Chavez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Távara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pretell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Gonzales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maxloren·Castro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sosa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Avila#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Avila#77

I.Avila#13

I.Avila#15

I.Avila#5
I.Avila#43

I.Avila#28

I.Avila#8

I.Avila#26

I.Avila#30
Cusco FC
Sơ đồ 3-2-4-1282862416261410229
Đội hình xuất phát

P.Diaz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Saravia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ruidías#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:68

C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

F.Callejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Callejo#7

F.Callejo#5
F.Callejo#4

F.Callejo#17

F.Callejo#19

F.Callejo#11
F.Callejo#13

F.Callejo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cusco FC1 - 0
Sporting Cristal
Cusco FC1 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
Cusco FC
Cusco FC4 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 2
Cusco FC
Sporting Cristal4 - 1
Cusco FC
Sporting Cristal3 - 2
Cusco FC
Cusco FC1 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 2
Cusco FC
Sporting Cristal3 - 0
Cusco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Bolivar3 - 0
Sporting Cristal
UTC Cajamarca4 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 3
Palmeiras - SP
Sporting Cristal5 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 2
Alianza Lima
Sport Huancayo0 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco2 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
CD Universidad CatólicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cusco FC
Cusco FC4 - 2
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana2 - 4
Cusco FC
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Cusco FC1 - 1
UTC Cajamarca
EM Deportivo Binacional1 - 2
Cusco FC
Cusco FC0 - 1
FBC Melgar
Alianza Lima3 - 0
Cusco FC
Cusco FC1 - 0
Sporting Cristal
Alianza Lima1 - 2
Cusco FC
Cusco FC0 - 1
Atletico GrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Cristal
#11#20#30#44#513#60#70
Cusco FC
#10#20#31#44#52#60#70
Universitario De Deportes
Deportivo Garcilaso
AD Tarma
Cienciano
Los Chankas
Ayacucho Futbol Club
Comerciantes Unidos