Brazilian Campeonato Goiano03:00 ngày 09/03/2025

Atletico Clube Goianiense
2 - 2

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốAnapolis FC
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 34
4Chỉ số 213
82Chỉ số 2452
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 224
118Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
4115108273691
Đội hình xuất phát

Vinicius alix#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pottker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shaylon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gomez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maistro joao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Anderson#18
Anderson#21
Anderson#20

Anderson#13

Anderson#22

Anderson#14
Anderson#12

Anderson#16

Anderson#17

Anderson#15
Anderson#19
Anapolis FC
6101428730215292
Đội hình xuất phát
Caxambu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique paulo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.matheus#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucao#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kadu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Afonso joao#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cassio igor#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fabio#14
fabio#31
fabio#33
fabio#32
fabio#18
fabio#15
fabio#19
fabio#22
fabio#16
fabio#11

fabio#9
fabio#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 3
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense5 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense5 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Anapolis FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Abecat Ouvirdorense
Goias Esporte Clube1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goiatuba
Uniao Inhumas0 - 4
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goianesia GOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Anapolis FC2 - 2
Abecat Ouvirdorense
Abecat Ouvirdorense1 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Uniao Inhumas
Anapolis FC1 - 0
Aparecidense GO
AE Jataiense1 - 2
Anapolis FC
Abecat Ouvirdorense0 - 2
Anapolis FC
Anapolis FC4 - 1
Goiania
Anapolis FC0 - 1
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#12#21#30#41#57#60#70
Anapolis FC
#12#22#30#42#53#60#70
Vila Nova
CRAC