Brazilian Campeonato Goiano04:30 ngày 02/03/2025

Uniao Inhumas
1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao InhumasChỉ sốAtletico Clube Goianiense
1Chỉ số 212
41Chỉ số 2487
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 81
0Chỉ số 229
5Chỉ số 27
77Chỉ số 23126
5Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Inhumas
7985121110346
Đội hình xuất phát
bala valter#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bacabal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallace#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pablo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chaves felipe#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fernandinho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fernandinho#15
fernandinho#13
fernandinho#19
fernandinho#24

fernandinho#20
fernandinho#23
fernandinho#16
fernandinho#18
fernandinho#22
fernandinho#14
fernandinho#21
fernandinho#17
Atletico Clube Goianiense
3742810511196
Đội hình xuất phát

Vinicius alix#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ramos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gomez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shaylon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

W.Pottker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anderson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Romão#19
G.Romão#14

G.Romão#20

G.Romão#13

G.Romão#15
G.Romão#12
G.Romão#16
G.Romão#22

G.Romão#17
G.Romão#18
G.Romão#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Inhumas
Uniao Inhumas0 - 2
CRAC
Goias Esporte Clube1 - 0
Uniao Inhumas
Vila Nova0 - 0
Uniao Inhumas
Anapolis FC2 - 1
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas3 - 1
Goiania
Uniao Inhumas0 - 4
Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 1
Uniao Inhumas
AE Jataiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas2 - 1
GoiatubaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Abecat Ouvirdorense
Goias Esporte Clube1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goiatuba
Uniao Inhumas0 - 4
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goianesia GO
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Vila Nova
CRAC2 - 2
Atletico Clube GoianienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Inhumas
#11#20#30#45#55#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#20#30#43#57#60#70