Mexico Ascenso MX06:00 ngày 24/04/2026

Atlante FC
2 - 0

Tepatitlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlante FCChỉ sốTepatitlan FC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
43Chỉ số 2431
8Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
99Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlante FC
2622615313192134527
Đội hình xuất phát

R.Beltran#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Calzadilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carrera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Charcopa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.González#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibarra#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Jiménez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Escobar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Escobar#20

A.Escobar#9

A.Escobar#24

A.Escobar#11

A.Escobar#8

A.Escobar#16

A.Escobar#7

A.Escobar#25

A.Escobar#18

A.Escobar#1
Tepatitlan FC
292116823191026221
Đội hình xuất phát

B.Mendoza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pinela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Reyes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Samano#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Venegas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Islas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Guzman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Domínguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aguilar#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Gutierrez#151

G.Gutierrez#7

G.Gutierrez#18

G.Gutierrez#12

G.Gutierrez#13

G.Gutierrez#5

G.Gutierrez#33

G.Gutierrez#21

G.Gutierrez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Tepatitlan FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Club Atletico La Paz
Cancun FC2 - 1
Atlante FC
Atlante FC3 - 1
Mineros de Zacatecas
Venados FC Yucatán4 - 1
Atlante FC
Atlante FC2 - 0
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Tlaxcala FC1 - 1
Atlante FC
Atlante FC2 - 1
Club Atlético Morelia
Leones Negros de la U. de G.1 - 1
Atlante FC
Club Deportivo Irapuato0 - 5
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Alebrijes de OaxacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Club Atletico La Paz1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 0
Alebrijes de Oaxaca
Cancun FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 0
Venados FC Yucatán
Club Atlético Morelia3 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC4 - 0
Mineros de Zacatecas
Tlaxcala FC1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Club Deportivo Irapuato
Leones Negros de la U. de G.0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Correcaminos de la U.A.T.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlante FC
#12#21#30#44#55#60#70
Tepatitlan FC
#10#20#30#41#53#60#70
Club Jaiba Brava
Club Deportivo Tapatío