Mexico Ascenso MX08:00 ngày 19/03/2026

Tlaxcala FC
1 - 1

Atlante FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tlaxcala FCChỉ sốAtlante FC
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 30
68Chỉ số 2488
2Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23119
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tlaxcala FC
31361210917192629
Đội hình xuất phát

J.Silva#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iniestra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Govea#1 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.González#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Figueroa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Castillo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Blanco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Espinoza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Espinoza#21

G.Espinoza#12

G.Espinoza#22

G.Espinoza#13

G.Espinoza#24

G.Espinoza#25

G.Espinoza#11

G.Espinoza#20

G.Espinoza#5

G.Espinoza#7
Atlante FC
1022632134541924
Đội hình xuất phát

J.Alonzo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Calzadilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carrera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibarra#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Jiménez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Olivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Barragán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Puente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pizzuto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Pizzuto#26
E.Pizzuto#16

E.Pizzuto#17

E.Pizzuto#19

E.Pizzuto#8

E.Pizzuto#13

E.Pizzuto#7

E.Pizzuto#30

E.Pizzuto#15

E.Pizzuto#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FC
Atlante FC2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Atlante FC
Atlante FC2 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC0 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 5
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC2 - 1
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Club Atletico La Paz2 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Tepatitlan FC
Alebrijes de Oaxaca0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC5 - 2
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Club Deportivo Irapuato
Tlaxcala FC1 - 0
Cancun FC
Mineros de Zacatecas4 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 4
Pachuca
Venados FC Yucatán5 - 1
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Atlante FC2 - 1
Club Atlético Morelia
Leones Negros de la U. de G.1 - 1
Atlante FC
Club Deportivo Irapuato0 - 5
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Alebrijes de Oaxaca
Correcaminos de la U.A.T.1 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 3
Club Deportivo Tapatío
Atlante FC0 - 1
Club Jaiba Brava
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Pachuca0 - 4
Atlante FC
Santos Laguna0 - 3
Atlante FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tlaxcala FC
#11#21#30#43#54#60#70
Atlante FC
#11#21#30#40#53#60#70
Club Deportivo Dorados de Sinaloa