Mexico Ascenso MX06:00 ngày 09/02/2025

Atlante FC
1 - 0

Tepatitlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlante FCChỉ sốTepatitlan FC
6Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 210
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2461
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
97Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlante FC
Sơ đồ 4-2-3-1312192831521139835
Đội hình xuất phát

N.Forastiero#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Martínez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sousa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cantú#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ibarra#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Moragrega#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.González#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Sánchez#35 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sánchez#23

A.Sánchez#17
A.Sánchez#38
A.Sánchez#37

A.Sánchez#11

A.Sánchez#27
A.Sánchez#26

A.Sánchez#6

A.Sánchez#20
A.Sánchez#25
Tepatitlan FC
Sơ đồ 4-2-3-11191521247185332523
Đội hình xuất phát

R.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cruz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Aguilar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Cardona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Escoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gómez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.H.Rizo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Muñoz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Soto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Venegas#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#22

J.Venegas#10

J.Venegas#13
J.Venegas#29

J.Venegas#16

J.Venegas#20

J.Venegas#9

J.Venegas#17

J.Venegas#4

J.Venegas#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlante FC | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Club Deportivo Tapatío | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Leones Negros de la U. de G. | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Celaya FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | Venados FC Yucatán | 14 | 5 | 7 | 2 | 22 |
| 6 | Mineros de Zacatecas | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 7 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Cancun FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Club Jaiba Brava | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 11 | Club Atlético Morelia | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 12 | Tlaxcala FC | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 13 | Club Atletico La Paz | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 15 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leones Negros de la U. de G. | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 2 | Atlante FC | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Mineros de Zacatecas | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 4 | Celaya FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | Club Jaiba Brava | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 6 | Venados FC Yucatán | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Club Atlético Morelia | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Tepatitlan FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | Cancun FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Club Deportivo Tapatío | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 11 | Correcaminos de la U.A.T. | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 12 | Tlaxcala FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 13 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | Club Atletico La Paz | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 1 | 2 | 11 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Tepatitlan FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Atlante FC5 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Venados FC Yucatán1 - 1
Atlante FC
Club Atlético Morelia0 - 2
Atlante FC
Atlante FC5 - 0
Club Atletico La Paz
Atlante FC3 - 0
Celaya FC
Atlante FC0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atlante FC1 - 0
Puebla
Atlante FC0 - 3
Celaya FC
Celaya FC1 - 1
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Club Deportivo Dorados de Sinaloa3 - 1
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Tepatitlan FC3 - 1
Club Atlético Morelia
Tlaxcala FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Cancun FC
Tepatitlan FC2 - 2
Venados FC Yucatán
Club Leon4 - 3
Tepatitlan FC
Club Deportivo Tapatío1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Club Deportivo Tapatío
Tepatitlan FC1 - 1
Mineros de Zacatecas
Alebrijes de Oaxaca0 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Club Jaiba BravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlante FC
#11#20#30#42#54#60#70
Tepatitlan FC
#10#20#31#43#53#60#70
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.