Mexico Ascenso MX08:00 ngày 11/01/2026

Tepatitlan FC
1 - 1

Atlante FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tepatitlan FCChỉ sốAtlante FC
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
8Chỉ số 229
80Chỉ số 2450
115Chỉ số 23103
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 41
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tepatitlan FC
Sơ đồ 4-4-21212106202322241911
Đội hình xuất phát

G.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pinela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Guzman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sámano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Venegas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Aguilar#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Cardona#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Islas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Reyes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reyes#7

J.Reyes#18

J.Reyes#12

J.Reyes#5

J.Reyes#33

J.Reyes#8

J.Reyes#30
Atlante FC
Sơ đồ 4-2-3-11632277133452219
Đội hình xuất phát

R.Barragán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carrera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Escobar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Jiménez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Meza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Calzadilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.González#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.González#10

S.González#20

S.González#9

S.González#8

S.González#16

S.González#30

S.González#25

S.González#18

S.González#26

S.González#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Tepatitlan FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Atlas3 - 2
Tepatitlan FC
Club Jaiba Brava1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 1
Club Jaiba Brava
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 0
Atlante FC
Tepatitlan FC0 - 1
Club Atletico La Paz
Alebrijes de Oaxaca1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 2
Cancun FC
Venados FC Yucatán1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC3 - 2
Club Atlético MoreliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Pachuca0 - 4
Atlante FC
Santos Laguna0 - 3
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 0
Atlante FC
Club Atletico La Paz0 - 6
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Cancun FC
Mineros de Zacatecas1 - 4
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Venados FC Yucatán
Club Deportivo Dorados de Sinaloa0 - 0
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tepatitlan FC
#11#20#30#43#55#60#70
Atlante FC
#11#21#31#42#51#60#70
Club Deportivo Irapuato
Leones Negros de la U. de G.
Club Deportivo Tapatío
Correcaminos de la U.A.T.