Mexico Ascenso MX06:00 ngày 16/11/2025

Atlante FC
1 - 1

Tepatitlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlante FCChỉ sốTepatitlan FC
6Chỉ số 223
95Chỉ số 2427
5Chỉ số 20
77Chỉ số 2317
80Chỉ số 2520
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlante FC
2923225341327152119
Đội hình xuất phát

G.Espinoza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Calzadilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Jiménez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Escobar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cantú#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibarra#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.González#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.González#9

S.González#1

S.González#31

S.González#18

S.González#6

S.González#11

S.González#7

S.González#8

S.González#16

S.González#20
Tepatitlan FC
122623206271372422
Đội hình xuất phát

G.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ocon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Domínguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Venegas#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Sámano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.García#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Aguilar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Escoto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Cardona#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aguilar#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Aguilar#5

D.Aguilar#16

D.Aguilar#25

D.Aguilar#11

D.Aguilar#29

D.Aguilar#8

D.Aguilar#9

D.Aguilar#17

D.Aguilar#4

D.Aguilar#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Tepatitlan FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Atlante FC5 - 0
Tepatitlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Club Atletico La Paz0 - 6
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Cancun FC
Mineros de Zacatecas1 - 4
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Venados FC Yucatán
Club Deportivo Dorados de Sinaloa0 - 0
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FC
Club Atlético Morelia0 - 2
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Leones Negros de la U. de G.
Alebrijes de Oaxaca0 - 3
Atlante FC
Atlante FC5 - 1
Correcaminos de la U.A.T.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 1
Club Atletico La Paz
Alebrijes de Oaxaca1 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 2
Cancun FC
Venados FC Yucatán1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC3 - 2
Club Atlético Morelia
Mineros de Zacatecas3 - 3
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 2
Tlaxcala FC
Club Deportivo Irapuato0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.1 - 4
Tepatitlan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlante FC
#11#20#30#42#57#60#70
Tepatitlan FC
#11#21#31#43#50#60#70
Club Jaiba Brava
Club Deportivo Tapatío