Mexico Ascenso MX05:00 ngày 02/03/2026

Tlaxcala FC
1 - 0

Tepatitlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tlaxcala FCChỉ sốTepatitlan FC
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
64Chỉ số 2536
104Chỉ số 2358
88Chỉ số 2456
2Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tlaxcala FC
Sơ đồ 4-2-3-129119313261026119
Đội hình xuất phát

G.Espinoza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Govea#1 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Silva#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.González#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Iniestra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Figueroa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blanco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Obama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Christian#14

Christian#21

Christian#5

Christian#20

Christian#25

Christian#24

Christian#13

Christian#33

Christian#17
Christian#15
Tepatitlan FC
Sơ đồ 4-2-3-11266224232219102029
Đội hình xuất phát

G.Gutierrez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Domínguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pinela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Cardona#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Venegas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Aguilar#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Islas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Guzman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sámano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mendoza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mendoza#8

B.Mendoza#30

B.Mendoza#18

B.Mendoza#12

B.Mendoza#5
B.Mendoza#9
B.Mendoza#159

B.Mendoza#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tepatitlan FC1 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Alebrijes de Oaxaca0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC5 - 2
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Club Deportivo Irapuato
Tlaxcala FC1 - 0
Cancun FC
Mineros de Zacatecas4 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 4
Pachuca
Venados FC Yucatán5 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 1
Club Atlético Morelia
Club Deportivo Dorados de Sinaloa1 - 1
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Club Deportivo Irapuato
Leones Negros de la U. de G.0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Correcaminos de la U.A.T.
Club Deportivo Dorados de Sinaloa0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 0
Club Deportivo Tapatío
Club Jaiba Brava0 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Atlante FC
Atlas3 - 2
Tepatitlan FC
Club Jaiba Brava1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 1
Club Jaiba BravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tlaxcala FC
#11#20#30#42#56#60#70
Tepatitlan FC
#10#20#31#43#56#60#70
Club Atletico La Paz