Brazilian Serie B21:00 ngày 09/08/2026

Athletic Club
2 - 0

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốCriciuma
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
2Chỉ số 32
35Chỉ số 2460
2Chỉ số 212
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 229
58Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 3-4-31431965162318917
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Belezi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jhonatan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torres#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Zeca#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Berdague#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Enzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Henrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Carlinhos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Rodrigues#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Rodrigues#22

K.Rodrigues#12

K.Rodrigues#7

K.Rodrigues#10

K.Rodrigues#13

K.Rodrigues#21

K.Rodrigues#14

K.Rodrigues#8

K.Rodrigues#15

K.Rodrigues#2

K.Rodrigues#20

K.Rodrigues#11
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-170373497582213788
Đội hình xuất phát

P.Gomes#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Biasi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Waguininho#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Santos#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Santos#32

Santos#1

Santos#34

Santos#77

Santos#31

Santos#41

Santos#10

Santos#21

Santos#9

Santos#11

Santos#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Ponte Preta1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Ceara0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Operario Ferroviario PR
Athletic Club1 - 0
Avaí FC
Londrina PR2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Goias Esporte Clube
Sport Club do Recife1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma0 - 0
Nautico (PE)
Gremio Novorizontino0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
Sport Club do Recife
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
America MG0 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Ceara
Criciuma1 - 0
Londrina PR
Avaí FC1 - 2
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#12#21#30#42#55#60#70
Criciuma
#10#20#30#42#56#60#70
Esporte Clube Juventude
Cuiaba
Botafogo SP
CRB AL