Brazilian Serie B21:00 ngày 06/06/2026

Criciuma
1 - 0

Londrina PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốLondrina PR
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
120Chỉ số 2368
61Chỉ số 2440
8Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-170373497582291713
Đội hình xuất phát
P.Gomes#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Biasi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Otero#91 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Mateus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Waguininho#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Waguininho#43

Waguininho#1

Waguininho#34

Waguininho#88

Waguininho#77

Waguininho#26

Waguininho#10
Waguininho#17

Waguininho#6

Waguininho#9

Waguininho#11

Waguininho#50
Londrina PR
Sơ đồ 4-2-3-13075441534325189679
Đội hình xuất phát

M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Prado#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Caio César Rodrigues Souza#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Heron#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vitor#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Luiz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Paulinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Henrique#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Santos#19
B.Santos#28
B.Santos#17

B.Santos#53

B.Santos#55

B.Santos#27

B.Santos#20

B.Santos#1

B.Santos#6

B.Santos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma2 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Criciuma
Londrina PR1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Londrina PR
Criciuma2 - 1
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Criciuma
Londrina PR4 - 2
Criciuma
Criciuma2 - 1
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Avaí FC1 - 2
Criciuma
Operario Ferroviario PR1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude0 - 0
Criciuma
Cuiaba1 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 1
CRB AL
Fortaleza3 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Londrina PR0 - 1
Vila Nova
Fortaleza3 - 0
Londrina PR
Ponte Preta1 - 4
Londrina PR
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Operario Ferroviario PR3 - 0
Londrina PR
Esporte Clube Juventude1 - 0
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
Ceara
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Londrina PR
Londrina PR1 - 2
Sport Club do Recife
Londrina PR2 - 2
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#11#21#30#42#58#60#70
Londrina PR
#10#20#30#42#55#60#70
Gremio Novorizontino
Nautico (PE)
America MG