Brazilian Serie B02:00 ngày 15/06/2026

Athletic Club
1 - 1

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốGoias Esporte Clube
5Chỉ số 24
46Chỉ số 2447
95Chỉ số 2379
9Chỉ số 224
1Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112234615161117215
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Batista#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jhonatan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Belezi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Jota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Maswel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Rodrigues#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Luccas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Luccas#10
I.Luccas#19

I.Luccas#13
I.Luccas#20

I.Luccas#7

I.Luccas#23

I.Luccas#18

I.Luccas#14

I.Luccas#9

I.Luccas#12

I.Luccas#2

I.Luccas#8
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-4-2120314548535101540
Đội hình xuất phát

T.Rodrigues#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juninho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Rodrigues#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Garcia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kadu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kadu#11

Kadu#2
Kadu#19
Kadu#16

Kadu#55

Kadu#88

Kadu#9

Kadu#66

Kadu#21

Kadu#25
Kadu#32

Kadu#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Sport Club do Recife1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Fortaleza
Botafogo SP1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Esporte Clube Juventude
Internacional - RS3 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 0
Cuiaba
Vila Nova1 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Nautico (PE)
Athletic Club1 - 2
Internacional - RS
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 4
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Goias Esporte Clube
Avaí FC0 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Botafogo SP
Cruzeiro - MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Vila Nova
Fortaleza4 - 1
Goias Esporte Clube
Sao Bernardo1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 2
Cruzeiro - MG
Goias Esporte Clube0 - 2
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#20#31#44#55#60#70
Goias Esporte Clube
#11#21#30#43#54#60#70
Operario Ferroviario PR
Criciuma
Ceara
CRB AL
Londrina PR
Ponte Preta
America MG