Brazilian Serie B06:00 ngày 09/07/2026

Ponte Preta
1 - 2

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ponte PretaChỉ sốCriciuma
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
48Chỉ số 2448
1Chỉ số 26
102Chỉ số 23105
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponte Preta
Sơ đồ 3-5-1-1123344718814321021
Đội hình xuất phát
G.Ana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Palacios#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Cunha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Tavares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

David#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

André#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Barcelos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Kevyson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Elvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Brandão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brandão#13
Brandão#6
Brandão#17
Brandão#15

Brandão#90

Brandão#19
Brandão#30
Brandão#26
Brandão#35
Brandão#4
Criciuma
Sơ đồ 3-4-332343497582291137
Đội hình xuất phát

Airton#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Alves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Biasi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Otero#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Waguininho#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mateus#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Mateus#77

F.Mateus#31

F.Mateus#41

F.Mateus#10

F.Mateus#21

F.Mateus#11

F.Mateus#50
F.Mateus#70

F.Mateus#88

F.Mateus#43

F.Mateus#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 2
Criciuma
Ponte Preta1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Ponte Preta
Criciuma1 - 1
Ponte Preta
Criciuma0 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Criciuma
Ponte Preta3 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 1
Ponte Preta
Criciuma1 - 1
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Fortaleza2 - 0
Ponte Preta
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta0 - 2
Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude3 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 2
Cuiaba
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
CRB AL4 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 4
Londrina PR
Ponte Preta1 - 3
Sport Club do Recife
Sao Bernardo3 - 0
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma1 - 0
Sport Club do Recife
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
America MG0 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Ceara
Criciuma1 - 0
Londrina PR
Avaí FC1 - 2
Criciuma
Operario Ferroviario PR1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude0 - 0
Criciuma
Cuiaba1 - 1
CriciumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponte Preta
#11#20#30#43#51#60#70
Criciuma
#12#21#30#41#56#60#70
Vila Nova
Nautico (PE)
Athletic Club
Goias Esporte Clube