Brazilian Serie B02:00 ngày 27/07/2026

Criciuma
0 - 0

Nautico (PE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốNautico (PE)
56Chỉ số 2438
8Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2379
0Chỉ số 34
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-370373497582291137
Đội hình xuất phát

P.Gomes#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Lepo#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Biasi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Otero#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Waguininho#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mateus#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Mateus#34

F.Mateus#88

F.Mateus#14

F.Mateus#41

F.Mateus#11

F.Mateus#50

F.Mateus#1

F.Mateus#77

F.Mateus#9

F.Mateus#21

F.Mateus#10

F.Mateus#31
Nautico (PE)
Sơ đồ 4-2-3-11215461441827207219
Đội hình xuất phát

Muriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arnaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Índio#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gustavo Henrique#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Samuel#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wenderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Felipe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Derek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Maranhão#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Maranhão#3

Maranhão#24
Maranhão#16

Maranhão#11

Maranhão#34

Maranhão#5

Maranhão#55
Maranhão#37

Maranhão#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 2
Criciuma
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Nautico (PE)
Criciuma1 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
Criciuma
Nautico (PE)0 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Gremio Novorizontino0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Vila Nova
Ponte Preta1 - 2
Criciuma
Criciuma1 - 0
Sport Club do Recife
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
America MG0 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Ceara
Criciuma1 - 0
Londrina PR
Avaí FC1 - 2
Criciuma
Operario Ferroviario PR1 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 1
Londrina PR
CRB AL2 - 1
Nautico (PE)
Avaí FC2 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 0
Esporte Clube Juventude
Nautico (PE)0 - 1
Goias Esporte Clube
Vila Nova4 - 3
Nautico (PE)
Gremio Novorizontino2 - 2
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Fortaleza
Sport Club do Recife2 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 0
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#10#20#30#40#57#60#70
Nautico (PE)
#10#20#30#44#54#60#70
Athletic Club
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP