Ghana Premier League22:00 ngày 18/05/2025

Asante Kotoko FC
4 - 1

Ghana Dream FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asante Kotoko FCChỉ sốGhana Dream FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
77Chỉ số 2365
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2435
8Chỉ số 224
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Asante Kotoko FC
31162218151719511625
Đội hình xuất phát
k.opoku#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph ablorh#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert amoah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ainsu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Baba yahaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.blay#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saaka dauda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ntim#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.ntim#44

a.ntim#12
a.ntim#14
a.ntim#21
a.ntim#7
a.ntim#27

a.ntim#33

a.ntim#23
a.ntim#37
Ghana Dream FC
35232715102937175211
Đội hình xuất phát
abdul salifu razak#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Adade#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas asante#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel danquah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.esso#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Issac yaro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kwame#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nemorden#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian owusu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chris yaovi guede#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ayi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Ayi#16
R.Ayi#4
R.Ayi#7
R.Ayi#42
R.Ayi#40
R.Ayi#39
R.Ayi#6
R.Ayi#3
R.Ayi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghana Dream FC1 - 2
Asante Kotoko FC
Ghana Dream FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Ghana Dream FC
Asante Kotoko FC0 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC1 - 3
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC3 - 1
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 1
Asante Kotoko FC
Ghana Dream FC0 - 0
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Berekum Chelsea
Accra Hearts of Oak0 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Aduana Stars
Nations FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Lions3 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Bechem United
Heart of Lions1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Basake Holy Stars FC
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Samartex1 - 1
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana Dream FC
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC3 - 0
Nsoatreman FC
Ghana Dream FC1 - 1
Vision FC
Nations FC1 - 0
Ghana Dream FC
Medeama SC4 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC1 - 0
Bechem United
Ghana Dream FC1 - 0
Young Apostles
Heart of Lions1 - 2
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Ghana Dream FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asante Kotoko FC
#14#22#30#40#55#60#70
Ghana Dream FC
#11#20#30#41#52#60#70
Legon Cities FC