Ghana Premier League22:00 ngày 27/04/2025

Asante Kotoko FC
1 - 0

Aduana Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asante Kotoko FCChỉ sốAduana Stars
1Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
50Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2354
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
4Chỉ số 227
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Asante Kotoko FC
18312512441615171976
Đội hình xuất phát
albert amoah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.opoku#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ntim#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.michaeldwamena#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael sefah#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ainsu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Baba yahaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernando wisdom bassey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gilbani samba#21

gilbani samba#5
gilbani samba#27

gilbani samba#33
gilbani samba#10
gilbani samba#20

gilbani samba#47
gilbani samba#37
gilbani samba#14
Aduana Stars
17239282091026415
Đội hình xuất phát

m.inusah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.adams#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Amoako#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liventius arthur#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.arthur#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.boakye#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel marfo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Obeng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seidu saana#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.sackey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Richard Tetteh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Richard Tetteh#23
Richard Tetteh#41
Richard Tetteh#31
Richard Tetteh#12
Richard Tetteh#37

Richard Tetteh#40
Richard Tetteh#13
Richard Tetteh#5
Richard Tetteh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aduana Stars0 - 2
Asante Kotoko FC
Aduana Stars2 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Aduana Stars
Asante Kotoko FC2 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Asante Kotoko FC
Aduana Stars0 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars0 - 2
Asante Kotoko FC
Aduana Stars0 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Aduana StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Nations FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Lions3 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Bechem United
Heart of Lions1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Basake Holy Stars FC
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Samartex1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Legon Cities FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Berekum Chelsea
Nsoatreman FC1 - 0
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aduana Stars
Aduana Stars3 - 0
Nsoatreman FC
Aduana Stars2 - 0
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Vision FC
Aduana Stars2 - 2
Young Apostles
Medeama SC2 - 0
Aduana Stars
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Aduana Stars2 - 0
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC0 - 0
Aduana Stars
Aduana Stars1 - 0
Bechem UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asante Kotoko FC
#11#21#30#42#52#60#70
Aduana Stars
#10#20#30#41#53#60#70