Ghana Premier League22:00 ngày 04/05/2025

Accra Hearts of Oak
0 - 0

Asante Kotoko FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accra Hearts of OakChỉ sốAsante Kotoko FC
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2383
3Chỉ số 27
38Chỉ số 2447
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Accra Hearts of Oak
162291447531631227
Đội hình xuất phát
b.asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin karikari#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

issah#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed hussein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwesi asmah#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin osei asibey#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stephen asare appiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amponsah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ampadu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel amankwah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yiadom#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Yiadom#25
K.Yiadom#32

K.Yiadom#46

K.Yiadom#18
K.Yiadom#4

K.Yiadom#15
K.Yiadom#48
K.Yiadom#33

K.Yiadom#2
Asante Kotoko FC
1918151775612163125
Đội hình xuất phát

Baba yahaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert amoah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ainsu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernando wisdom bassey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.blay#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.michaeldwamena#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.opoku#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ntim#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.ntim#37
a.ntim#22
a.ntim#10

a.ntim#33
a.ntim#11
a.ntim#21
a.ntim#14
a.ntim#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asante Kotoko FC1 - 0
Accra Hearts of Oak
Asante Kotoko FC2 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak2 - 3
Asante Kotoko FC
Accra Hearts of Oak1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Accra Hearts of Oak
Asante Kotoko FC1 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Hearts of Oak1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 2
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accra Hearts of Oak
Nsoatreman FC0 - 3
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Aduana Stars2 - 0
Accra Hearts of Oak
Vision FC1 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Medeama SC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Bechem United1 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 1
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak2 - 0
Young ApostlesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Aduana Stars
Nations FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Accra Lions3 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Bechem United
Heart of Lions1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Basake Holy Stars FC
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Samartex1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Legon Cities FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Berekum ChelseaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accra Hearts of Oak
#10#20#30#40#53#60#70
Asante Kotoko FC
#10#20#30#41#57#60#70